元帅[yuán shuài] [元 帅]Lưu từKhácnguyên soái (trong quân đội)Chữ trong từ元yuánđơn vị tiền tệ (đặc biệt là nhân dân tệ Trung Quốc)帅shuài(dạng kết hợp) tổng tư lệnhTừ ghép:大元帅dà yuán shuàiđại nguyên soái赵公元帅zhào gōng yuán shuàiSoái quân Triệu, còn gọi là Triệu Công Minh hoặc Triệu Huyền Tân, Th…Từ cùng chữ:元旦Yuán dànHSK 5Tết Dương lịch元素yuán sùHSK 6thành phần cơ bản của cái gì đó元老yuán lǎoHSK 9nguyên lão元首yuán shǒuHSK 9nguyên thủ quốc gia元宵节Yuán xiāo jiéHSK 9Tết Nguyên tiêu