元氏[yuán shì] [元 氏]Lưu từKháchuyện Yuanshi ở Thạch Gia Trang 石家庄 (shí jiā zhuāng), Hà BắcChữ trong từ元yuánđơn vị tiền tệ (đặc biệt là nhân dân tệ Trung Quốc)氏shìtên thị tộcTừ ghép:元氏县yuán shì xiànhuyện Yuanshi ở Thạch Gia Trang 石家庄 (shí jiā zhuāng), Hà BắcTừ cùng chữ:元旦Yuán dànHSK 5Tết Dương lịch元素yuán sùHSK 6thành phần cơ bản của cái gì đó元老yuán lǎoHSK 9nguyên lão元首yuán shǒuHSK 9nguyên thủ quốc gia姓氏xìng shìHSK 9họ元宵节Yuán xiāo jiéHSK 9Tết Nguyên tiêuTừ cận nghĩa:元氏县yuán shì xiànhuyện Yuanshi ở Thạch Gia Trang 石家庄 (shí jiā zhuāng), Hà Bắc