兆瓦[zhào wǎ] [兆 瓦]Lưu từKhácmegawattChữ trong từ兆zhào(hình thức kết hợp) điềm báo瓦wǎngói lợpTừ ghép:兆瓦时zhào wǎ shímegawatt-giờ兆瓦特zhào wǎ tèmegawattTừ cùng chữ:砖瓦zhuān wǎHSK 6ngói và gạch兆头zhào touHSK 9điềmTừ cận nghĩa:兆瓦特zhào wǎ tèmegawatt