兆瓦特[zhào wǎ tè] [兆 瓦 特]Lưu từKhácmegawattChữ trong từ兆zhào(hình thức kết hợp) điềm báo瓦wǎngói lợp特tèđặc biệtTừ cùng chữ:独特dú tèHSK 4độc đáo奇特qí tèHSK 8đặc biệt兆头zhào touHSK 9điềmTừ cận nghĩa:兆瓦zhào wǎmegawatt