兜揽[dōu lǎn] [兜 揽]Lưu từKhácchào mời (khách hàng); thu hút; quảng cáoChữ trong từ兜dōutúi揽lǎnnhận làmTừ cùng chữ:兜儿dōu rHSK 7biến thể er hoá của 兜 (dōu)兜售dōu shòuHSK 7rao bán大包大揽dà bāo dà lǎnHSK 7ôm đồm mọi việc (thành ngữ)招揽zhāo lǎnHSK 9thu hút (khách hàng)Từ cận nghĩa:招徕zhāo láichào mời (khách hàng)