八九不离十[bā jiǔ bù lí shí] [八 九 BẤT 离 十]Lưu từKháckhá là gần; rất sát; khoảng đúngChữ trong từ八bātám九jiǔchín不bùBẤTkhông离lírời khỏi十shímườiTừ cùng chữ:八卦bā guàHSK 7bát quái của Kinh Dịch 易经 (yì jīng)Từ cận nghĩa:不大离bù dà líkhá là gần