不大离[bù dà lí] [BẤT ĐẠI 离]Lưu từKháckhá là gần; khá đúng; không tệChữ trong từ不bùBẤTkhông大dàĐẠIto离lírời khỏiTừ ghép:不大离儿bù dà lí rbiến thể er hoá của 不大离 (bù dà lí)Từ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khác不够bù gòuHSK 2không đủ不太bù tàiHSK 2không… lắmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:八九不离十bā jiǔ bù lí shíkhá là gần