八德[bā dé] [八 德]Lưu từKhácthành phố Bade hoặc Pate ở huyện Đào Viên 桃园县 (táo yuán xiàn), miền bắc Đài LoanChữ trong từ八bātám德déĐứcTừ ghép:八德市bā dé shìthành phố Bade hoặc Pate ở huyện Đào Viên 桃园县 (táo yuán xiàn), miền…Từ cùng chữ:道德dào déHSK 5đức hạnh八卦bā guàHSK 7bát quái của Kinh Dịch 易经 (yì jīng)品德pǐn déHSK 8phẩm chất đạo đức美德měi déHSK 8Mỹ và Đức