八德市[bā dé shì] [八 德 市]Lưu từKhácthành phố Bade hoặc Pate ở huyện Đào Viên 桃园县 (táo yuán xiàn), miền bắc Đài LoanChữ trong từ八bātám德déĐức市shìchợTừ cùng chữ:超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))城市chéng shìHSK 3thành phố上市shàng shìHSK 6ra mắt thị trường (sản phẩm mới)都市dū shìHSK 6thành phố八卦bā guàHSK 7bát quái của Kinh Dịch 易经 (yì jīng)股市gǔ shìHSK 7thị trường chứng khoán夜市yè shìHSK 9chợ đêm