兰斯洛特[lán sī luò tè] [兰 斯 洛 特]Lưu từKhácLancelot (tên)Chữ trong từ兰lánhoa lan (兰花 Cymbidium goeringii)斯sīSlovakia洛luòtên gọi cũ của một số con sông (ở Hà Nam, Thiểm Tây, Tứ Xuyên và An…特tèđặc biệtTừ cùng chữ:独特dú tèHSK 4độc đáo奇特qí tèHSK 8đặc biệt