兵工厂[bīng gōng chǎng] [兵 工 厂]Lưu từKhácnhà máy chế tạo đạn dượcChữ trong từ兵bīnglính工gōngcông việc厂chǎngnhà máyTừ cùng chữ:工厂gōng chǎngHSK 3nhà máy出厂chū chǎngHSK 7rời khỏi nhà máy (của hàng hóa hoàn thành)