兽疫[shòu yì] [兽 疫]Lưu từKhácbệnh dịch ở động vậtChữ trong từ兽shòuquái thú疫yì(hình thức kết hợp) dịch bệnhTừ cùng chữ:防疫fáng yìHSK 7phòng ngừa dịch bệnh免疫miǎn yìHSK 8miễn dịch (với bệnh)瘟疫wēn yìHSK 9bệnh dịch