冒暑[mào shǔ] [冒 暑]Lưu từKháctrúng nắng (y học cổ truyền)Chữ trong từ冒màophát ra暑shǔnóngTừ cùng chữ:避暑bì shǔHSK 7tránh nóng冒充mào chōngHSK 8giả mạo冒昧mào mèiHSK 8mạo muội冒犯mào fànHSK 8xúc phạm冒险mào xiǎnHSK 8mạo hiểm