冬菜[dōng cài] [冬 菜]Lưu từKháccải bắp hoặc cải bẹ khô được bảo quảnChữ trong từ冬dōng(tượng thanh) đánh trống菜càirau (lượng từ: 棵 (kē))Từ cùng chữ:冬天dōng tiānHSK 2mùa đông白菜bái càiHSK 3cải thảo冬季dōng jìHSK 4mùa đông蔬菜shū càiHSK 5rau