冰岛[bīng dǎo] [冰 岛]Lưu từKhácIcelandChữ trong từ冰bīngbăng岛dǎođảoTừ cùng chữ:冰箱bīng xiāngHSK 4tủ lạnh冰雪bīng xuěHSK 4băng và tuyết冰雹bīng báoHSK 6mưa đá冰山bīng shānHSK 7tảng băng trôi半岛bàn dǎoHSK 7bán đảo冰棍儿bīng gùn rHSK 7kem que