冰桶[bīng tǒng] [冰 桶]Lưu từKhácxô đáChữ trong từ冰bīngbăng桶tǒngcái xôTừ cùng chữ:冰箱bīng xiāngHSK 4tủ lạnh冰雪bīng xuěHSK 4băng và tuyết垃圾桶lā jī tǒngHSK 4thùng rác冰雹bīng báoHSK 6mưa đá冰山bīng shānHSK 7tảng băng trôi冰棍儿bīng gùn rHSK 7kem que马桶mǎ tǒngHSK 8bô