冰霜
[bīng shuāng] [冰 霜]
(văn học) băng hình thành trong thời tiết đóng băng như sương giá hoặc cột băng, v.v. (thường dùng làm phép ẩn dụ cho sự chính trực về đạo đức, nghiêm khắc, lạnh lùng hoặc tách biệt)
附在车窗上的冰霜慢慢融化了。
fù zài chē chuāng shàng de bīng shuāng màn màn róng huà le.Lớp sương băng bám trên cửa kính xe dần tan ra.