冻涨[dòng zhǎng] [冻 涨]Lưu từKhácđóng băng (giá cả, phí,...) (Đài Loan)Chữ trong từ冻dòngđóng băng涨zhǎngdâng lênTừ cùng chữ:上涨shàng zhǎngHSK 5tăng lên冻结dòng jiéHSK 7đóng băng (nước, v.v.)高涨gāo zhǎngHSK 7tăng vọt