凋谢[diāo xiè] [凋 TẠ]Lưu từKháchéo úa; tàn úa; khô héoChữ trong từ凋diāohéo úa谢xièTẠcảm ơnTừ cùng chữ:谢谢xiè xieHSK 1cảm ơn感谢gǎn xièHSK 2(bày tỏ) cảm ơn新陈代谢xīn chén dài xièHSK 9trao đổi chất (sinh học)Từ cận nghĩa:凋diāohéo úa蕶línghéo úa (cây, thảo mộc, v.v.)凋落diāo luòhéo úa (và rụng xuống)发蔫fā niānhéo úa干枯gān kūhéo úa