新陈代谢【新陳代謝】
[xīn chén dài xiè] [新 陈 代 TẠ]
trao đổi chất (sinh học); cái mới thay thế cái cũ (thành ngữ)
生物与外界交换物质,或新事物代替旧事物。
坚持适度体育运动能有效促进身体的新陈代谢。
jiān chí shì dù tǐ yù yùn dòng néng yǒu xiào cù jìn shēn tǐ de xīn chén dài xiè.Kiên trì vận động thể thao điều độ có thể thúc đẩy quá trình trao đổi chất của cơ thể một cách hiệu quả.
老年人新陈代谢缓慢,日常饮食应以清淡为主。
lǎo nián rén xīn chén dài xiè huǎn màn, rì cháng yǐn shí yìng yǐ qīng dàn wéi zhǔ.Người cao tuổi có quá trình trao đổi chất chậm chạp, ăn uống hàng ngày nên thanh đạm là chính.
甲状腺是人体重要的内分泌器官,能调节新陈代谢。
jiǎ zhuàng xiàn shì rén tǐ zhòng yào de nèi fēn mì qì guān, néng tiáo jié xīn chén dài xiè.Tuyến giáp là cơ quan nội tiết quan trọng của cơ thể con người, có thể điều hòa quá trình trao đổi chất.