干枯
[gān kū] [干 枯]
héo úa; nhăn nheo; khô cằn
冬天的寒风吹断了干枯的树枝。
dōng tiān de hán fēng chuī duàn le gān kū de shù zhī.Gió lạnh mùa đông đã thổi gãy những cành cây khô.
[gān kū] [干 枯]
héo úa; nhăn nheo; khô cằn
冬天的寒风吹断了干枯的树枝。
dōng tiān de hán fēng chuī duàn le gān kū de shù zhī.Gió lạnh mùa đông đã thổi gãy những cành cây khô.