凌云[líng yún] [凌 云]Lưu từKháchuyện Lingyun, Bách Sắc 百色 (bǎi sè), Quảng TâyChữ trong từ凌língtiếp cận云yúnmâyTừ ghép:凌云县líng yún xiànhuyện Lingyun ở Baise 百色 (bǎi sè), Quảng TâyTừ cùng chữ:多云duō yúnHSK 2có mây (khí tượng)乌云wū yúnHSK 6mây đen风云fēng yúnHSK 7thời tiết凌晨líng chénHSK 8rất sớm vào buổi sáng