几内亚比绍[jī nèi yà bǐ shào] [几 内 亚 比 绍]Lưu từKhácGuinea-BissauChữ trong từ几jǐbao nhiêu内nèibên trong亚yàthứ hai比bǐso với绍shàotiếp tụcTừ cùng chữ:介绍jiè shàoHSK 1giới thiệu几乎jī hūHSK 4hầu như几率jī lǜHSK 8xác suấtTừ cận nghĩa:几内亚比索jī nèi yà bǐ suǒGuinea-Bissau (Đài Loan)