凤泉[fèng quán] [凤 泉]Lưu từKhácFangquan, một quận của Tân Hương 新乡市 (xīnxiāng shì), Hà NamChữ trong từ凤fèngphượng hoàng泉quánsuối (dòng nước nhỏ)Từ ghép:凤泉区fèng quán qūFangquan, một quận của Tân Hương 新乡市 (xīnxiāng shì), Hà NamTừ cùng chữ:凤凰fèng huángHSK 7chim phượng hoàng喷泉pēn quánHSK 8đài phun nước温泉wēn quánHSK 9suối nước nóng源泉yuán quánHSK 9khởi nguồnTừ cận nghĩa:凤泉区fèng quán qūFangquan, một quận của Tân Hương 新乡市 (xīnxiāng shì), Hà Nam