凤泉区[fèng quán qū] [凤 泉 区]Lưu từKhácFangquan, một quận của Tân Hương 新乡市 (xīnxiāng shì), Hà NamChữ trong từ凤fèngphượng hoàng泉quánsuối (dòng nước nhỏ)区qūkhu vựcTừ cùng chữ:地区dì qūHSK 3địa phương市区shì qūHSK 4quận đô thị山区shān qūHSK 5vùng núi灾区zāi qūHSK 5khu vực thiên tai社区shè qūHSK 5cộng đồng郊区jiāo qūHSK 5Jiaoqu, một quận của thành phố Đồng Lăng 铜陵市 (tónglíng shì), An Huy城区chéng qūHSK 6quận thành phố凤凰fèng huángHSK 7chim phượng hoàng景区jǐng qūHSK 8khu danh lam thắng cảnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:凤泉fèng quánFangquan, một quận của Tân Hương 新乡市 (xīnxiāng shì), Hà Nam