凭吊[píng diào] [凭 吊]Lưu từKhácthăm viếng nơi kỷ niệm; tưởng nhớ (người đã khuất)Chữ trong từ凭píngdựa vào吊diàotreoTừ cùng chữ:凭借píng jièHSK 8dựa vào凭着píng zheHSK 8dựa vào凭证píng zhèngHSK 8bằng chứng