凸版[tū bǎn] [凸 版]Lưu từKhácbản in nổiChữ trong từ凸tūlồi版bǎnmột đăng kýTừ ghép:凸版印刷tū bǎn yìn shuāin nổiTừ cùng chữ:出版chū bǎnHSK 5xuất bản正版zhèng bǎnHSK 5chính hãng电子版diàn zǐ bǎnHSK 5phiên bản điện tử盗版dào bǎnHSK 6lậu改版gǎi bǎnHSK 7sửa đổi phiên bản hiện tại凸显tū xiǎnHSK 9thể hiện rõ