击毁[jī huǐ] [击 毁]Lưu từKháctấn công và phá hủyChữ trong từ击jīđánh毁huǐphá hủyTừ cùng chữ:摧毁cuī huǐHSK 7phá hủy烧毁shāo huǐHSK 8đốt销毁xiāo huǐHSK 9tiêu hủy (bằng cách nung chảy hoặc đốt)