刑讯[xíng xùn] [刑 讯]Lưu từKhácthẩm vấn dưới sự tra tấn; tra khảoChữ trong từ刑xínghình phạt讯xùnhỏiTừ cùng chữ:刑事xíng shìHSK 6hình sự通讯tōng xùnHSK 6truyền thông电讯diàn xùnHSK 7viễn thông刑法xíng fǎHSK 9luật hình sự资讯zī xùnHSK 9thông tin