判袂[pàn mèi] [判 袂]Lưu từKhác(hai người) chia tay; rời xaChữ trong từ判pànphán quyết袂mèitay áo của áo choàngTừ cùng chữ:判断pàn duànHSK 3phán đoán判决pàn juéHSK 8phán quyết (của tòa án)判处pàn chǔHSK 8tuyên phạt判定pàn dìngHSK 8phán đoán