刨床[bào chuáng] [刨 床]Lưu từKhácmáy bàoChữ trong từ刨bàođào床chuánggiườngTừ cùng chữ:起床qǐ chuángHSK 1thức dậy病床bìng chuángHSK 7giường bệnh临床lín chuángHSK 8lâm sàng