剑桥[jiàn qiáo] [剑 桥]Lưu từKhácCambridgeChữ trong từ剑jiànkiếm hai lưỡi桥qiáocầuTừ ghép:剑桥大学jiàn qiáo dà xuéĐại học CambridgeTừ cùng chữ:立交桥lì jiāo qiáoHSK 8cầu vượt天桥tiān qiáoHSK 9cầu vượtTừ cận nghĩa:康桥kāng qiáoCambridge (thành phố), từ bài thơ của Từ Chí Ma 徐志摩