剖肝沥胆[pōu gān lì dǎn] [剖 肝 沥 胆]Lưu từKhácthành thật và chân thành (thành ngữ)Chữ trong từ剖pōumổ xẻ肝gāngan沥lìnhỏ giọt胆dǎntúi mậtTừ cùng chữ:大胆dà dǎnHSK 5liều lĩnh壮胆zhuàng dǎnHSK 9lấy dũng khí提心吊胆tí xīn diào dǎnHSK 9(thành ngữ) rất sợ hãi và lo lắng