壮胆【壯膽】
[zhuàng dǎn] [壮 胆]
lấy dũng khí; làm cho can đảm
增加胆量或勇气。
上台演讲前,他深吸了一口气为自己壮胆。
shàng tái yǎn jiǎng qián, tā shēn xī le yì kǒu qì wèi zì jǐ zhuàng dǎn.Trước khi lên sân khấu thuyết trình, anh ấy hít một hơi thật sâu để lấy dũng khí.
[zhuàng dǎn] [壮 胆]
lấy dũng khí; làm cho can đảm
增加胆量或勇气。
上台演讲前,他深吸了一口气为自己壮胆。
shàng tái yǎn jiǎng qián, tā shēn xī le yì kǒu qì wèi zì jǐ zhuàng dǎn.Trước khi lên sân khấu thuyết trình, anh ấy hít một hơi thật sâu để lấy dũng khí.