壮烈【壯烈】
[zhuàng liè] [壮 烈]
dũng cảm; anh hùng
勇敢而有气节
许多战士在战争中壮烈牺牲了。
xǔ duō zhàn shì zài zhàn zhēng zhōng zhuàng liè xī shēng le.Nhiều chiến sĩ đã hy sinh oanh liệt trong chiến tranh.
[zhuàng liè] [壮 烈]
dũng cảm; anh hùng
勇敢而有气节
许多战士在战争中壮烈牺牲了。
xǔ duō zhàn shì zài zhàn zhēng zhōng zhuàng liè xī shēng le.Nhiều chiến sĩ đã hy sinh oanh liệt trong chiến tranh.