壮实【壯實】
[zhuàng shi] [壮 实]
1.cường tráng; vạm vỡ
身体健壮结实。
他每天坚持锻炼,所以身体非常壮实。
tā měi tiān jiān chí duàn liàn, suǒ yǐ shēn tǐ fēi cháng zhuàng shí.Anh ấy kiên trì tập luyện mỗi ngày nên cơ thể vô cùng cường tráng.
2.tốt tươi; mập mạp (cây cối, mùa màng)
农作物等粗壮茂盛。
田里的麦苗长得十分壮实。
tián lǐ de mài miáo cháng de shí fēn zhuàng shí.Mạ lúa mì trên đồng mọc rất tốt tươi.