劝谏[quàn jiàn] [劝 谏]Lưu từKháckhuyên canChữ trong từ劝quànkhuyên谏jiànkhuyên canTừ cùng chữ:劝告quàn gàoHSK 8khuyên nhủ劝说quàn shuōHSK 8thuyết phục劝阻quàn zǔHSK 8khuyên ngănTừ cận nghĩa:谏jiànkhuyên can