务请[wù qǐng] [务 请]Lưu từKhácvui lòng (trang trọng)Chữ trong từ务wùcông việc请qǐngmờiTừ cùng chữ:申请shēn qǐngHSK 4nộp đơn xin邀请yāo qǐngHSK 5mời聘请pìn qǐngHSK 6mời thuê敬请jìng qǐngHSK 8kính mời (làm gì đó) (cách nói kính trọng)务实wù shíHSK 9giải quyết vấn đề cụ thể务必wù bìHSK 9phải