敬请【敬請】
[jìng qǐng] [敬 请]
kính mời (làm gì đó) (cách nói kính trọng)
恭敬地邀请或请求
欲知活动详情,敬请关注我们的官方网站。
yù zhī huó dòng xiáng qíng, jìng qǐng guān zhù wǒ men de guān fāng wǎng zhàn.Muốn biết chi tiết hoạt động, kính mời quý vị theo dõi trang web chính thức của chúng tôi.
敬请各位专家对本报告提出宝贵意见。
jìng qǐng gè wèi zhuān jiā duì běn bào gào tí chū bǎo guì yì jiàn.Kính xin các vị chuyên gia đưa ra ý kiến quý báu cho báo cáo này.
