劣汰
[liè tài] [劣 汰]
loại bỏ kẻ yếu
企业要适应优胜劣汰的自然法则。
qǐ yè yào shì yìng yōu shèng liè tài de zì rán fǎ zé.Doanh nghiệp phải thích ứng với quy luật chọn lọc kẻ mạnh.
面对激烈的优胜劣汰,我们必须创新。
miàn duì jī liè de yōu shèng liè tài, wǒ men bì xū chuàng xīn.Đối mặt với sự đào thải khốc liệt, chúng ta phải đổi mới.
行业内部正在经历一场优胜劣汰的深刻变革。
háng yè nèi bù zhèng zài jīng lì yì chǎng yōu shèng liè tài de shēn kè biàn gé.Nội bộ ngành đang trải qua một cuộc cải cách sâu sắc theo quy luật đào thải tự nhiên.