XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 9

助威

[zhù wēi] [助 威]

cổ vũ; khích lệ; tăng sĩ khí

帮助增加声势或士气。

许多热情的观众来到赛场为运动健儿呐喊助威。

xǔ duō rè qíng de guān zhòng lái dào sài chǎng wèi yùn dòng jiàn ér nà hǎn zhù wēi.

Nhiều khán giả nhiệt tình đã đến sân thi đấu để hò reo cổ vũ cho các vận động viên.

啦啦队手持彩球为场上的健儿加油助威。

lā lā duì shǒu chí cǎi qiú wèi chǎng shàng de jiàn ér jiā yóu zhù wēi.

Đội cổ vũ cầm hoa cổ vũ để tiếp sức cho các vận động viên trên sân.

比赛现场,学校的啦啦队正在为运动员们加油助威。

bǐ sài xiàn chǎng, xué xiào de lā lā duì zhèng zài wèi yùn dòng yuán men jiā yóu zhù wēi.

Tại hiện trường trận đấu, đội cổ vũ của trường đang reo hò tiếp sức cho các vận động viên.

观众席上的球迷们正在为支持的队伍大声呐喊助威。

guān zhòng xí shàng de qiú mí men zhèng zài wèi zhī chí de duì wu dà shēng nà hǎn zhù wēi.

Người hâm mộ trên khán đài đang reo hò cổ vũ hết mình cho đội bóng họ ủng hộ.