助阵[zhù zhèn] [助 阵]Lưu từKháccổ vũ; ủng hộChữ trong từ助zhùgiúp阵zhèntrậnTừ cùng chữ:助手zhù shǒuHSK 5trợ lý助理zhù lǐHSK 5trợ lý一阵yī zhènHSK 9một trận助威zhù wēiHSK 9cổ vũTừ cận nghĩa:鼓舞gǔ wǔHSK 7cổ vũ助威zhù wēiHSK 9cổ vũ