势阱[shì jǐng] [势 阱]Lưu từKhácgiếng thế (vật lý)Chữ trong từ势shìquyền lực阱jǐnghố bẫyTừ cùng chữ:势力shì liHSK 5quyền lực势头shì tóuHSK 8sức mạnh势必shì bìHSK 8chắc chắn sẽ势不可当shì bù kě dāngHSK 8không thể ngăn cản陷阱xiàn jǐngHSK 9cạm bẫy