勋绩[xūn jì] [勋 绩]Lưu từKhácthành tíchChữ trong từ勋xūnhuân chương绩jìxe sợi (gai, v.v.)Từ cùng chữ:成绩chéng jìHSK 2thành tích业绩yè jìHSK 9thành tích勋章xūn zhāngHSK 9huân chươngTừ cận nghĩa:成绩chéng jìHSK 2thành tích业绩yè jìHSK 9thành tích功勋gōng xūnthành tích圣迹shèng jìthánh tích