功勋[gōng xūn] [功 勋]Lưu từKhácthành tích; hành động xuất sắc; đóng góp (cho xã hội)Chữ trong từ功gōnghành động hoặc dịch vụ có công勋xūnhuân chươngTừ cùng chữ:功夫gōng fuHSK 3kỹ năng功能gōng néngHSK 3chức năng功课gōng kèHSK 3bài tập功力gōng lìHSK 7công lực功劳gōng láoHSK 7đóng góp功底gōng dǐHSK 7rèn luyện kỹ năng cơ bản功效gōng xiàoHSK 7hiệu quả功率gōng lǜHSK 7công suất功臣gōng chénHSK 7quan chức có côngTừ cận nghĩa:成绩chéng jìHSK 2thành tích业绩yè jìHSK 9thành tích勋绩xūn jìthành tích圣迹shèng jìthánh tích