勺鸡[sháo jī] [勺 鸡]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) gà lôi koklass (Pucrasia macrolopha)Chữ trong từ勺sháocái thìa鸡jīgia cầmTừ cùng chữ:勺子sháo ziHSK 5cái muỗng公鸡gōng jīHSK 6gà trống母鸡mǔ jīHSK 6gà mái