勾搭
[gōu da] [勾 搭]
cấu kết; qua lại với; làm thân với
他与外人勾搭,损害公司利益。
tā yǔ wài rén gōu da, sǔn hài gōng sī lì yì.Hắn thông đồng với người ngoài, làm tổn hại lợi ích công ty.
[gōu da] [勾 搭]
cấu kết; qua lại với; làm thân với
他与外人勾搭,损害公司利益。
tā yǔ wài rén gōu da, sǔn hài gōng sī lì yì.Hắn thông đồng với người ngoài, làm tổn hại lợi ích công ty.