匀净[yún jìng] [匀 净]Lưu từKhácđều; đồng nhấtChữ trong từ匀yúnđều净jìngsạchTừ cùng chữ:干净gān jìngHSK 1sạch洁净jié jìngHSK 8sạch一干二净yī gān èr jìngHSK 9hoàn toàn (thành ngữ)