北岛[běi dǎo] [北 岛]Lưu từKhácBei Dao (1949-), nhà thơ Trung QuốcChữ trong từ北běiphía bắc岛dǎođảoTừ cùng chữ:北京Běi jīngHSK 1Bắc Kinh, thủ đô nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa北边běi biānHSK 1phía bắc北方běi fāngHSK 2phía bắc北部běi bùHSK 3phần phía bắc北极běi jíHSK 5Bắc Cực半岛bàn dǎoHSK 7bán đảo