北极圈[běi jí quān] [北 极 圈]Lưu từKhácVòng Bắc CựcChữ trong từ北běiphía bắc极jícực kỳ圈quānVòng tròn, vành, vòngTừ cùng chữ:北京Běi jīngHSK 1Bắc Kinh, thủ đô nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa北边běi biānHSK 1phía bắc北方běi fāngHSK 2phía bắc北部běi bùHSK 3phần phía bắc北极běi jíHSK 5Bắc Cực演艺圈yǎn yì quānHSK 9giới showbiz